Powerflex 753

Giá: Liên hệ
Đây là dòng biến tần cao cáp của Rockwell, PowerFlex 753 có thể đáp ứng được tất cả các ứng dụng trong công nghiệp, Cấu hình mạnh mẽ, đa chức năng. Dòng này có công suất hỗ trợ tới 250KW
+ Motor Control: Vector Control w/FORCE Technology with or without an encoder • Sensorless Vector Control • Volts per Hertz • Permanent Magnet Motor Control (Interior)
+ Ứng dụng:
- Open Loop Speed Regulation
- Closed Loop Speed Regulation
- Precise Torque Regulation
- Precise Torque & Speed Regulation
- Indexer Positioning
+ Định mức điện áp, công suất:
- Single phase input: yes
- 200-240VAC: NA
- 400-480VAC: 0.75...250 kW • 1...350 Hp • 2.1...456 A
- 500-600VAC: 1...300 Hp • 1.7... 289 A
- 690VAC: 7.5...250 kW • 12...263 A
+ Nhiệt độ hoạt động:
- IP00/IP10/IP20, NEMA/UL Open Type = 0-50 ˚C (32-122 ˚F) • Flange Mount Front: IP00/IP20, NEMA/
UL Open Type = 0-50 ˚C (32-122 ˚F) • Flange Mount Back: IP66, NEMA/UL Type 4X = 0-40 ˚C (32-104 ˚F)
- IP54, NEMA/UL Type 12 = 0-40 ˚C (32-104 ˚F)
+ EMC Filter: Internal: Internally mounted option
+ Tiêu chuẩn và chứng nhận:UL, CE, cUL, C-Tick, SEMI F47, GOST-R • TUV FS ISO/EN13849-1 (EN954-1) for Safe Torque-Off and Safe Speed Monitor options • ROHS compliant materials • ABS • Lloyd’s Register • ATEX*
+ Khả năng quá tải:
- Normal Duty Application: Normal Duty Application • 110% - 60 s, 150% - 3 s
- Heavy Duty Application: Heavy Duty Application • 150% - 60s, 180% - 3s
+ Tần số đầu ra: 0...325 Hz @ 2 kHz PWM • 0...650 Hz @ 4 kHz PWM**
+ Cách thức điều khiển:
- Local PowerFlex 750-Series HIMs • Remote PowerFlex 750-Series HIMs
+ Phần mềm online và cấu hình: Studio 5000 • DriveTools SP • Connected Components Workbench (CCW)
+ Hỗ trợ module truyền thông:• Single or Dual-port Ethernet/IP options• ControlNet (Coax or Fiber) • DeviceNet
• Remote I/O • RS485 DFI • PROFIBUS DP • BACnet/IP• Modbus/TCP • HVAC (Modbus RTU, FLN P1,Metasys N2) • ProfiNet IO • LonWorks • CANopen
+ Ngõ vào Analog: Up to 7 total (bipolar voltage or current)
+ Ngõ ra Analog: Up to 7 total (bipolar voltage or current)
+ Ngõ vào PTC: Up to 3 total
+ Ngõ vào Digital: Up to 21 total (Qty. 21 - 24V DC or Qty. 19 - 115V AC)
+ Relay ngõ ra: Up to 7 total
+ Dynamics Braking:
+ Safe Torque-Off SIL2, PLd, Cat 3 - option :• Safe Torque-Off SIL3, PLe, Cat 3 w/option card
• Safe Speed Monitor SIL3, PLe, Cat 4 w/option card
+ Common Mode Choke: External option
+ DC Link Choke: Yes
+ Internal Brake Transistor: • Standard (frames 1-5) Optional (frame 6-7)
Đặt hàng

PowerFlex 753 là một dòng trong series 750 của Rockwell. Dòng này chuyên dùng cho những ứng dụng cho những ứng dụng phức tạp trong công nghiệp.

  • Chế độ điều khiển speed và torque
  • Có kiến trúc tích hợp của Rockwell
  • Tích hợp sẵn IO
  • Đáp ứng được hầu hết mọi ứng dụng trong công nghiệp
  • Tích hợp Devicelogix cho ứng dụng đơn lẻ (lập trình bằng ladder và Funcion Block ngay trên biến tần)
  • Thang công suất:
    • 0.75 đến 250Kw, 400V
    • 1 đén 350 HP, 480V
    • 0.5 đến 300 HP, 600V
    • 5.5 đến 250KW,690V
  • Các chứng nhận: 
    • UL, CE, cUL, C-Tick, SEMI F47, GOST-R • TUV FS
    • ISO/EN13849-1 (EN954-1) for Safe Torque-Off
    • and Safe Speed Monitor options • ROHS compliant
    • materials • ABS • Lloyd’s Register • ATEX
  • Ứng dụng cho tải:
    • Normal Duty Application • 110% – 60 s, 150% – 3 s
    • Heavy Duty Application • 150% – 60s, 180% – 3s
  • Hỗ trợ truyền thông:
    • Internal DPI • DeviceNet • ControlNet (Coax or Fiber)
    • EtherNet/IP • Remote I/O • RS485 DF1 • BACnet
    • RS485 HVAC (Modbus RTU, Metasys N2, Siemens P1)
    • PROFIBUS DP • Interbus • Bluetooth • Modbus/TCP
    • CANopen • LonWorks
  • Chuẩn Safety:
    • Safe Torque-Off SIL3, PLe, Cat 3 w/option card
    • Safe Speed Monitor SIL3, PLe, Cat 4 w/option card
  • Ngõ vào Analog:
    • Tối đa 7 cổng  (bipolar voltage or current)
  • Ngõ ra Analog:
    • Tối đa 7 cổng (bipolar voltage or current)
  • Ngõ vào PTC:
    • Tối đa 3
  • Ngõ vào số: 
    • Tối đa 21  (Qty. 21 – 24V DC hoặc Qty. 19 – 115V AC)
  • Ngõ ra relay:
    • Tối đa 7
  • Transitor ngõ ra:
    • Tối đa 7

Để tải tài liệu cho PowerFlex 753 các bạn có thể tải: Tại đây
Giải thích Catalog number:

Lựa chọn sản phẩm:
PowerFlex 753, 400V, 3 Pha
 Dòng Điện
(A)
 Tải Thường  
(KW)  
 Tải Nặng 
(KW)   
 Mã Hàng  Frame Size
 2.1  0.75  0.37  20F11RC2P1JA0NNNNN 
 3.5  1.5  0.75  20F11RC3P5JA0NNNNN
 5  2.2 1.5
20F11RC5P0JA0NNNNN 
 8.7  4.0 2.2  20F11RC8P7JA0NNNNN 
 11.5  5.5 20F11RC011JA0NNNNN 
15.4   7.5 5.5  20F11RC015JA0NNNNN 
2.1   0.75 0.75  20F11NC2P1JA0NNNNN  2
3.5   1.5  1.5 20F11NC3P5JA0NNNNN 
 5  2.2  2.2  20F11NC5P0JA0NNNNN  2
8.7   4.0  4.0 20F11NC8P7JA0NNNNN   2
 11.5  5.5  5.5  20F11NC011JA0NNNNN  2
 15.4 (11.5)  7.5 5.5  20F11NC015JA0NNNNN 
22 (15.4)   11  7.5 20F11NC022JA0NNNNN   2
22 (15.4)   15  11 20F11NC030JA0NNNNN   3
22 (15.4)   18.5 15  20F11NC037JA0NNNNN   3
 43 (37)  22  18.5  20F11NC043JA0NNNNN  3
 60 (43)  30 22   20F11NC060JA0NNNNN
 72 (60)  37 30   20F11NC072JA0NNNNN  4
 85 (72)  45  37  20F11NC085JA0NNNNN  5
 104 (85)  55 45   20F11NC104JA0NNNNN  5
 140 (104)  75  55  20F1ANC140JN0NNNNN  6
 170 (140)  90  75  20F1ANC170JN0NNNNN  6
205 (170)   110 90  20F1ANC205JN0NNNNN   6
 260 (205)  132  110  20F1ANC260JN0NNNNN  6
 302 (260)  160  132  20F1ANC302JN0NNNNN  7
 367 (302)  200  160  20F1ANC367JN0NNNNN  7
 456 (367)  250  200  20F1ANC456JN0NNNNN  7
Bài trướcPowerflex 400 Bài sauPowerflex 755