Powerflex 755

Giá: Liên hệ
Đây là dòng biến tần cao cáp của Rockwell, PowerFlex 755 có thể đáp ứng được tất cả các ứng dụng trong công nghiệp, Cấu hình mạnh mẽ, đa chức năng. Dòng này tích hợp sẵn cổng ethernet, có công suất hỗ trợ tới 1400KW
+ Motor Control: • Vector Control w/FORCE Technology with and without an encoder • Sensorless Vector Control • Volts per Hertz • Permanent Magnet Motor Control (Surface and Interior)
+ Ứng dụng:
- Open Loop Speed Regulation
- Closed Loop Speed Regulation
- Precise Torque Regulation
- Precise Torque & Speed Regulation
- Accurate Positioning with PCAM, Indexer and Gearing
+ Định mức điện áp, công suất:
- Single phase input: yes
- 200-240VAC: NA
- 400-480VAC: 0.75...1400 kW • 1...2000 Hp • 2.1...2330 A
- 500-600VAC: 1...1500 Hp • 1.7...1530 A
- 690VAC: 7.5...1500 kW • 12...1485 A
+ Nhiệt độ hoạt động:
- IP00/IP10/IP20, NEMA/UL Open Type = 0-50 ˚C (32-122 ˚F) • Flange Mount Front: IP00/IP20, NEMA/
UL Open Type = 0-50 ˚C (32-122 ˚F) • Flange Mount Back: IP66, NEMA/UL Type 4X = 0-40 ˚C (32-104 ˚F)
- IP54, NEMA/UL Type 12 = 0-40 ˚C (32-104 ˚F)
+ EMC Filter: Internal: Internally mounted option
+ Tiêu chuẩn và chứng nhận:UL, CE, cUL, C-Tick, SEMI F47, GOST-R • TUV FS ISO/EN13849-1 (EN954-1) for Safe Torque-Off and Safe Speed Monitor options • ROHS compliant materials • ABS • Lloyd’s Register • ATEX*
+ Khả năng quá tải:
- Normal Duty Application: Normal Duty Application • 110% - 60 s, 150% - 3 s
- Heavy Duty Application: Heavy Duty Application • 150% - 60s, 180% - 3s
+ Tần số đầu ra: 0...325 Hz @ 2 kHz PWM • 0...650 Hz @ 4 kHz PWM**
+ Cách thức điều khiển:
- Local PowerFlex 750-Series HIMs • Remote PowerFlex 750-Series HIMs
+ Phần mềm online và cấu hình: Studio 5000 • DriveTools SP • Connected Components Workbench (CCW)
+ Hỗ trợ module truyền thông:• Single or Dual-port Ethernet/IP options• ControlNet (Coax or Fiber) • DeviceNet
• Remote I/O • RS485 DFI • PROFIBUS DP • BACnet/IP• Modbus/TCP • HVAC (Modbus RTU, FLN P1,Metasys N2) • ProfiNet IO • LonWorks • CANopen
+ Ngõ vào Analog: Up to 7 total (bipolar voltage or current)
+ Ngõ ra Analog: Up to 7 total (bipolar voltage or current)
+ Ngõ vào PTC: Up to 3 total
+ Ngõ vào Digital: Up to 21 total (Qty. 21 - 24V DC or Qty. 19 - 115V AC)
+ Relay ngõ ra: Up to 7 total
+ Dynamics Braking:
+ Safe Torque-Off SIL2, PLd, Cat 3 - option :• Safe Torque-Off SIL3, PLe, Cat 3 w/option card
• Safe Speed Monitor SIL3, PLe, Cat 4 w/option card
+ Common Mode Choke: External option
+ DC Link Choke: Yes
+ Internal Brake Transistor: • Standard (frames 1-5) Optional (frame 6-7)
Đặt hàng

PowerFlex 755 là một dòng trong series 750 của Rockwell. Dòng này chuyên dùng cho những ứng dụng cho những ứng dụng phức tạp trong công nghiệp.

  • Chế độ điều khiển
    • V/Hz Control
    • Sensorless Vector Control
    • Vector Control with FORCE Technology (with and without encoder)
    • Surface Mount Permanent Magnet: Frames 2…7 (with and without encoder), Frames 8…10 (with encoder)
    • Interior Permanent Magnet:  Frames 2…7 (with and without encoder), Frames 8…10 (with encoder)
  • Có kiến trúc tích hợp của Rockwell
  • Tích hợp sẵn IO
  • Đáp ứng được hầu hết mọi ứng dụng trong công nghiệp
  • Tích hợp Devicelogix cho ứng dụng đơn lẻ (lập trình bằng ladder và Funcion Block ngay trên biến tần)
  • Cấu  hình mở rộng:
    • Có chức năng tự động cấu hình biến tần
    • Cấu hình và điều khiển với chương trình studio 5000
    • Có chức năng lưu trữ và cảnh báo lỗi
    • Có 5 khe cắm dùng cho option mở rộng
    • Có chức năng Torque Prove dùng cho ứng dụng nâng hạ, cẩu trục
    • Bo được phủ lớp keo chống bụi, ẩm
    • Có sẵn DC link choke
    • Có sẵn cầu chì bảo vệ đói với Frame 8..Frame 10
  • Thang công suất:
    • 380…480V: 0.75…1400 kW / 1.0…2000 Hp / 2.1…2330 A
    • 600V: 1.0…1500 Hp / 1.7…1530 A
    • 690V: 7.5…1500 kW / 12…1485 A
  • Các chứng nhận: 
    • UL, CE, cUL, C-Tick, SEMI F47, GOST-R • TUV FS
    • ISO/EN13849-1 (EN954-1) for Safe Torque-Off
    • and Safe Speed Monitor options • ROHS compliant
    • materials • ABS • Lloyd’s Register • ATEX
  • Ứng dụng cho tải:
    • Normal Duty Application • 110% – 60 s, 150% – 3 s
    • Heavy Duty Application • 150% – 60s, 180% – 3s
  • Hỗ trợ truyền thông:
    • Internal DPI • DeviceNet • ControlNet (Coax or Fiber)
    • EtherNet/IP • Remote I/O • RS485 DF1 • BACnet
    • RS485 HVAC (Modbus RTU, Metasys N2, Siemens P1)
    • PROFIBUS DP • Interbus • Bluetooth • Modbus/TCP
    • CANopen • LonWorks
  • Chuẩn Safety:
    • Safe Torque-Off SIL3, PLe, Cat 3 w/option card
    • Safe Speed Monitor SIL3, PLe, Cat 4 w/option card
  • Ngõ vào Analog:
    • Tối đa 7 cổng  (bipolar voltage or current)
  • Ngõ ra Analog:
    • Tối đa 7 cổng (bipolar voltage or current)
  • Ngõ vào PTC:
    • Tối đa 3
  • Ngõ vào số: 
    • Tối đa 21  (Qty. 21 – 24V DC hoặc Qty. 19 – 115V AC)
  • Ngõ ra relay:
    • Tối đa 7
  • Transitor ngõ ra:
    • Tối đa 7

Để tải tài liệu cho PowerFlex 755 các bạn có thể tải: Tại đây
Giải thích Catalog number:

Lựa chọn sản phẩm:
PowerFlex 755, 400V, 3 Pha
 Dòng Điện
(A)
 Tải Thường  
(KW)  
 Tải Nặng 
(KW)   
 Mã Hàng  Frame Size
 2.1  0.75  0.37  20G11RC2P1JA0NNNNN 
 3.5  1.5  0.75 20G11RC3P5JA0NNNNN
 5  2.2 1.5
20G11RC5P0JA0NNNNN
 8.7  4.0 2.2  20G11RC8P7JA0NNNNN
 11.5  5.5 20G11RC011JA0NNNNN
15.4   7.5 5.5  20G11RC015JA0NNNNN
2.1   0.75 0.75  20G11NC2P1JA0NNNNN 2
3.5   1.5  1.5 20G11NC3P5JA0NNNNN
 5  2.2  2.2  20G11NC5P0JA0NNNNN  2
8.7   4.0  4.0 20G11NC8P7JA0NNNNN  2
 11.5  5.5  5.5  20G11NC011JA0NNNNN  2
 15.4 (11.5)  7.5 5.5  20G11NC015JA0NNNNN
22 (15.4)   11  7.5 20G11NC022JA0NNNNN  2
22 (15.4)   15  11 20G11NC030JA0NNNNN  3
22 (15.4)   18.5 15  20G11NC037JA0NNNNN  3
 43 (37)  22  18.5  20G11NC043JA0NNNNN  3
 60 (43)  30 22  20G11NC060JA0NNNNN
 72 (60)  37 30   20G11NC072JA0NNNNN  4
 85 (72)  45  37  20G11NC085JA0NNNNN  5
 104 (85)  55 45   20G11NC104JA0NNNNN  5
 140 (104)  75  55  20G1ANC140JN0NNNNN  6
 170 (140)  90  75  20G1ANC170JN0NNNNN  6
205 (170)   110 90  20G1ANC205JN0NNNNN  6
 260 (205)  132  110  20G1ANC260JN0NNNNN  6
 302 (260)  160  132  20G1ANC302JN0NNNNN  7
 367 (302)  200  160  20G1ANC367JN0NNNNN  7
 456 (367)  250  200  20G1ANC456JN0NNNNN  7

 

Bài trướcPowerflex 753 Bài sauBiến tần Altivar 12